Phép dịch "infallibly" thành Tiếng Việt
chắc chắn, luôn luôn, nhất định là các bản dịch hàng đầu của "infallibly" thành Tiếng Việt.
infallibly
adverb
ngữ pháp
In an infallible manner; The pope speaks infallibly ex cathedra. [..]
-
chắc chắn
adjective adverb -
luôn luôn
adverb -
nhất định
adjective -
tất yếu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " infallibly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "infallibly" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính không thể hỏng
-
tính không thể hỏng
-
bất khả ngộ · không thể hỏng · không thể sai được · vô ngộ
Thêm ví dụ
Thêm