Phép dịch "inexpressive" thành Tiếng Việt

inexpressible, không biểu lộ, không diễn cảm là các bản dịch hàng đầu của "inexpressive" thành Tiếng Việt.

inexpressive adjective ngữ pháp

Lacking expression or emotion. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • inexpressible

  • không biểu lộ

  • không diễn cảm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không hồn
    • không thần sắc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inexpressive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "inexpressive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "inexpressive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch