Phép dịch "inexact" thành Tiếng Việt

không chính xác, không đúng là các bản dịch hàng đầu của "inexact" thành Tiếng Việt.

inexact adjective ngữ pháp

Imperfectly conforming; exceeding or falling short in some respect. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không chính xác

    Profiles and evaluations are an inexact science.

    Phần tích hành vi và đánh giá là 1 ngành khoa học không chính xác.

  • không đúng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inexact " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "inexact" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự không chính xác · sự không đúng · tính không chính xác · tính không đúng
  • sự không chính xác · sự không đúng · tính không chính xác · tính không đúng
  • sự không chính xác · sự không đúng · tính không chính xác · tính không đúng
Thêm

Bản dịch "inexact" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch