Phép dịch "inertia" thành Tiếng Việt
quán tính, tính ì, sự ì là các bản dịch hàng đầu của "inertia" thành Tiếng Việt.
inertia
noun
ngữ pháp
(physics, uncountable or countable) The property of a body that resists any change to its uniform motion; equivalent to its mass. [..]
-
quán tính
nounNow, because the sea has a greater thermal inertia than the land,
Và bởi vì nước biển thì có mức quán tính nhiệt lớn hơn mặt đất,
-
tính ì
noun -
sự ì
nounThe inertia is killing me.
Sự ì ạch đang giêt chết em.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính chậm chạp
- tính trì trệ
- Quán tính
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inertia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "inertia" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tính ỳ công nghiệp
-
Mô men quán tính · mô men quán tính
Thêm ví dụ
Thêm