Phép dịch "industry" thành Tiếng Việt
công nghiệp, 工業, kỹ nghệ là các bản dịch hàng đầu của "industry" thành Tiếng Việt.
industry
noun
ngữ pháp
(uncountable) The tendency to work persistently. [..]
-
công nghiệp
nounbusinesses that produce goods [..]
Detroit is famous for its car industry.
Detroit nổi tiếng về ngành công nghiệp xe hơi.
-
工業
businesses that produce goods [..]
-
kỹ nghệ
nounThe industrialized nations have had their messiahs too.
Các nước kỹ nghệ cũng có đấng mê-si của họ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngành công nghiệp
- tính siêng năng
- công nghệ
- nghề làm ăn
- ngành kinh doanh
- sự chăm chỉ
- tính cần cù
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " industry " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Industry
The label for a DropDown list of industry types to be associated with an Account.
-
Ngành công nghiệp
Detroit is famous for its car industry.
Detroit nổi tiếng về ngành công nghiệp xe hơi.
Các cụm từ tương tự như "industry" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trường dạy nghề
-
Cách mạng công nghiệp · cách mạng kỹ nghệ
-
cần kiệm
-
quốc gia công nghiệp
-
tổ chức công nghiệp
-
công nghiệp hoá
-
coâng nghieäp hoûa xa
-
chuyên cần · cần · cần cù · hay làm · siêng · siêng năng
Thêm ví dụ
Thêm