Phép dịch "indirect" thành Tiếng Việt
gián tiếp, quanh co, gián thu là các bản dịch hàng đầu của "indirect" thành Tiếng Việt.
indirect
adjective
ngữ pháp
Not direct; roundabout; deceiving; setting a trap; confusing. [..]
-
gián tiếp
adjectiveHe did, however, give indirect instruction through supervision and discipline.
Tuy nhiên, ông cũng gián tiếp dạy dỗ con trẻ qua việc giám sát và sửa phạt.
-
quanh co
-
gián thu
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đổng
- bất lương
- gian lận
- không thẳng
- không thẳng thắn
- uẩn khúc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " indirect " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "indirect" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bầu cử gián tiếp
-
Thuế gián thu
-
hành động gián tiếp · thói bất lương · thói gian lận · thói quanh co
-
tính bất lương · tính gian lận · tính gián tiếp · tính không thẳng · tính quanh co · tính uẩn khúc
-
gián thu
-
Thuế gián thu
-
ánh sáng gián tiếp · ánh sáng toả
-
tính bất lương · tính gian lận · tính gián tiếp · tính không thẳng · tính quanh co · tính uẩn khúc
Thêm ví dụ
Thêm