Phép dịch "indignant" thành Tiếng Việt

phẫn nộ, đầy căm phẫn, phẫn là các bản dịch hàng đầu của "indignant" thành Tiếng Việt.

indignant adjective ngữ pháp

Showing anger or indignation, especially at something unjust or wrong. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phẫn nộ

    adjective

    She was indignant at the way her son had been treated.

    Cô ta phẫn nộ vì con mình bị đối xử tệ bạc.

  • đầy căm phẫn

  • phẫn

    She was indignant at the way her son had been treated.

    Cô ta phẫn nộ vì con mình bị đối xử tệ bạc.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bất bình
    • công phẫn
    • căm phẫn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " indignant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "indignant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "indignant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch