Phép dịch "indelicate" thành Tiếng Việt

khiếm nhã, thiếu tế nhị, thô lỗ là các bản dịch hàng đầu của "indelicate" thành Tiếng Việt.

indelicate adjective ngữ pháp

Improper or immodest. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khiếm nhã

    noun

    May I ask an indelicate question?

    Cho phép tôi hỏi một câu hơi khiếm nhã.

  • thiếu tế nhị

    As indelicate as they may be.

    Dù cho có thể chúng rất thiếu tế nhị.

  • thô lỗ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " indelicate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "indelicate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • còn vết mãi · không thể gột sạch · không thể tẩy sạch · không tẩy sạch được
  • còn vết mãi · không thể gột sạch · không thể tẩy sạch · không tẩy sạch được
Thêm

Bản dịch "indelicate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch