Phép dịch "indefectible" thành Tiếng Việt
bất diệt, bền vững, hoàn toàn là các bản dịch hàng đầu của "indefectible" thành Tiếng Việt.
indefectible
adjective
ngữ pháp
Not defectible. [..]
-
bất diệt
adjective -
bền vững
-
hoàn toàn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không khuyết điểm
- không sai sót
- không thể hư hỏng
- đá vàng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " indefectible " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "indefectible" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự không khuyết điểm · tính bền vững · tính hoàn toàn · tính không sai sót
-
sự không khuyết điểm · tính bền vững · tính hoàn toàn · tính không sai sót
-
sự không khuyết điểm · tính bền vững · tính hoàn toàn · tính không sai sót
Thêm ví dụ
Thêm