Phép dịch "indecision" thành Tiếng Việt

sự do dự, sự thiếu quả quyết là các bản dịch hàng đầu của "indecision" thành Tiếng Việt.

indecision noun ngữ pháp

The inability to decide on a course of action, especially if two or more possibilities exist. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự do dự

    He spoke to his psychology professor about indecisiveness.

    Anh nói với giáo sư tâm lý về sự do dự của mình.

  • sự thiếu quả quyết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " indecision " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "indecision" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • do dự · không dứt khoát · không quyết định · không quả quyết · không r · lưỡng lự · lờ mờ
  • tính do dự · tính không dứt khoát · tính không quyết định · tính không quả quyết · tính không r · tính lưỡng lự · tính lờ mờ
Thêm

Bản dịch "indecision" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch