Phép dịch "incursive" thành Tiếng Việt

tấn công bất ng, xâm nhập, đột nhập là các bản dịch hàng đầu của "incursive" thành Tiếng Việt.

incursive adjective ngữ pháp

characterized by incursion; invasive [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tấn công bất ng

  • xâm nhập

    Confirm Team Viper's on board, ready for incursion.

    Xác nhận, đội Viper đã trên máy bay, sẵn sàng cho sự xâm nhập.

  • đột nhập

    I was in Georgia during the incursion in'08.

    Tôi đã ở Georgia trong vụ đột nhập năm 08.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " incursive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "incursive" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự chảy vào · sự xâm nhập · sự đột nhập · tập kích · đột kích · đột nhập
  • sự chảy vào · sự xâm nhập · sự đột nhập · tập kích · đột kích · đột nhập
Thêm

Bản dịch "incursive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch