Phép dịch "incrust" thành Tiếng Việt
khảm là bản dịch của "incrust" thành Tiếng Việt.
incrust
verb
ngữ pháp
To encrust. [..]
-
khảm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " incrust " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "incrust" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lớp lát ngoài · lớp vở cứng · sự cẩn · sự khảm · sự kết vỏ cứng · sự nạm · vảy cứng
Thêm ví dụ
Thêm