Phép dịch "inconstancy" thành Tiếng Việt

tính hay thay đổi, tính không bền lòng, tính không chung thu là các bản dịch hàng đầu của "inconstancy" thành Tiếng Việt.

inconstancy noun ngữ pháp

Lack of constancy; lack of consistency in thought, emotion or action. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính hay thay đổi

  • tính không bền lòng

  • tính không chung thu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính không kiên định
    • tính thiếu kiên nhẫn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inconstancy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "inconstancy" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hay thay đổi · không bền lòng · không chung thu · không kiên nhẫn · không kiên trì · không kiên định · đoản hậu
Thêm

Bản dịch "inconstancy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch