Phép dịch "inconsecutiveness" thành Tiếng Việt
sự không liên hợp, sự không liên tục, sự ngắt quãng là các bản dịch hàng đầu của "inconsecutiveness" thành Tiếng Việt.
inconsecutiveness
noun
ngữ pháp
The state or quality of not being consecutive.
-
sự không liên hợp
-
sự không liên tục
-
sự ngắt quãng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inconsecutiveness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "inconsecutiveness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không liên hợp · không liên tục · không tiếp liền nhau · ngắt quãng
Thêm ví dụ
Thêm