Phép dịch "incommodate" thành Tiếng Việt

cản tr, làm khó chịu, làm phiền là các bản dịch hàng đầu của "incommodate" thành Tiếng Việt.

incommodate verb ngữ pháp

To incommode.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cản tr

  • làm khó chịu

  • làm phiền

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngăn trở
    • quấy rầy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " incommodate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "incommodate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cản tr · làm khó chịu · làm phiền · ngăn trở · quấy rầy
  • cản tr · làm khó chịu · làm phiền · ngăn trở · quấy rầy
Thêm

Bản dịch "incommodate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch