Phép dịch "inch" thành Tiếng Việt
inch, insơ, một chút là các bản dịch hàng đầu của "inch" thành Tiếng Việt.
inch
verb
noun
ngữ pháp
A unit of length equal to one-twelfth of a foot and equivalent to exactly 2.54 centimetres. [..]
-
inch
noununit of length
A few inches lower, the venom would have stilled your heart.
Thấp xuống vài inch thôi nọc độc sẽ chạy vào tim ngươi.
-
insơ
& Lines per inch
& Dòng trên mỗi insơ
-
một chút
Absolutely to the last inch, they can make that cooker.
Chắn chắn không dù một chút, họ có thể làm ra cái bếp đó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhích
- mức
- dịch lần lần
- một bước
- một chút xíu
- một tí
- một tấc
- tầm vóc
- xê xích
- đi lần lần
- đi rất chậm
- đi từng bước
- đảo nhỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Inch
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Inch" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Inch trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "inch" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
inch
-
gần như
-
inch khối
-
(số) chấm mỗi inch
-
inch vuông
-
Inch nước
-
psi
-
sâu đo
Thêm ví dụ
Thêm