Phép dịch "inarm" thành Tiếng Việt

ghì, ôm là các bản dịch hàng đầu của "inarm" thành Tiếng Việt.

inarm
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ghì

  • ôm

    verb noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inarm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "inarm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch