Phép dịch "in return" thành Tiếng Việt

bù lại, đổi lại là các bản dịch hàng đầu của "in return" thành Tiếng Việt.

in return adverb ngữ pháp

in exchange, as a means of reciprocating [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bù lại

    adverb

    No more meds, jason, And no deliveries without something in return.

    Không thêm thuốc, Jason và không lấy thêm gì cả mà không có gì bù lại.

  • đổi lại

    adverb

    And in return, he gave me that truck and all its cargo.

    Và để đổi lại, anh ta cho tôi cái xe và tất cả hành lý.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " in return " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "in return" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "in return" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch