Phép dịch "impugnable" thành Tiếng Việt

có thể bài bác, có thể công kích, có thể nghi vấn là các bản dịch hàng đầu của "impugnable" thành Tiếng Việt.

impugnable adjective ngữ pháp

That can be impugned [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có thể bài bác

  • có thể công kích

  • có thể nghi vấn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " impugnable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "impugnable" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nghi vấn · sự bài bác · sự công kích
  • bài bác · công kích · nghi vấn
  • nghi vấn · sự bài bác · sự công kích
Thêm

Bản dịch "impugnable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch