Phép dịch "imperturbation" thành Tiếng Việt
sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh là các bản dịch hàng đầu của "imperturbation" thành Tiếng Việt.
imperturbation
noun
ngữ pháp
Freedom from agitation of mind; calmness.
-
sự bình tĩnh
-
sự điềm tĩnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " imperturbation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "imperturbation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính bình tĩnh · tính điềm tĩnh
-
tính bình tĩnh · tính điềm tĩnh
-
bình tĩnh · không hề bối rối · không hề nao núng · nghiễm nhiên · điềm tĩnh
-
bình tĩnh · không hề bối rối · không hề nao núng · nghiễm nhiên · điềm tĩnh
-
tính bình tĩnh · tính điềm tĩnh
Thêm ví dụ
Thêm