Phép dịch "imperilment" thành Tiếng Việt
sự làm nguy hiểm là bản dịch của "imperilment" thành Tiếng Việt.
imperilment
noun
ngữ pháp
The act of imperiling, or the state of being imperiled. [..]
-
sự làm nguy hiểm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " imperilment " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "imperilment" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm nguy hiểm
Thêm ví dụ
Thêm