Phép dịch "imperfect" thành Tiếng Việt

chưa hoàn thành, hỏng, bất toàn là các bản dịch hàng đầu của "imperfect" thành Tiếng Việt.

imperfect adjective noun ngữ pháp

(botany) unisexual: having either male (with stamens) or female (with pistil) flowers, but not with both. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chưa hoàn thành

  • hỏng

  • bất toàn

    adjective

    All of us struggle with inherent weakness and imperfection.

    Mỗi người trong chúng ta phải chống cự lại sự yếu đuối và sự bất toàn cố hữu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • còn dở dang
    • không hoàn chỉnh
    • không hoàn hảo
    • không hoàn thiện
    • không hoàn toàn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " imperfect " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "imperfect" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nấm bất toàn
  • sự chưa hoàn thành · sự dở dang · sự không hoàn chỉnh · sự không hoàn hảo · sự không hoàn toàn
  • imperfectness · khuyết điểm · lỗi lầm sai sót · sự hỏng · sự không hoàn hảo · sự không hoàn thiện · thiếu sót
  • chưa hoàn thành · thể chưa hoàn thành
Thêm

Bản dịch "imperfect" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch