Phép dịch "impaler" thành Tiếng Việt
người xiên qua là bản dịch của "impaler" thành Tiếng Việt.
impaler
noun
ngữ pháp
One who impales. [..]
-
người xiên qua
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " impaler " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "impaler" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm chết đứng · làm ngây người · quây quanh bằng cọc · rào bằng cọc · xiên qua · đâm qua · đóng cọc xiên qua
-
sự rào bằng cọc · sự xiên qua · sự đâm qua
-
sự rào bằng cọc · sự xiên qua · sự đâm qua
-
làm chết đứng · làm ngây người · quây quanh bằng cọc · rào bằng cọc · xiên qua · đâm qua · đóng cọc xiên qua
Thêm ví dụ
Thêm