Phép dịch "immolate" thành Tiếng Việt
cúng tế, hiến sinh là các bản dịch hàng đầu của "immolate" thành Tiếng Việt.
immolate
verb
ngữ pháp
to kill as a sacrifice [..]
-
cúng tế
-
hiến sinh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " immolate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "immolate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tự thiêu · tự thiêu
Thêm ví dụ
Thêm