Phép dịch "imbalance" thành Tiếng Việt
sự không cân bằng, sự mất cân bằng, sự thiếu cân bằng là các bản dịch hàng đầu của "imbalance" thành Tiếng Việt.
imbalance
noun
ngữ pháp
The property of not being in balance. [..]
-
sự không cân bằng
-
sự mất cân bằng
So the key quantity is Earth's energy imbalance.
Vì thế số lượng đồng nghĩa với sự mất cân bằng năng lượng Trái đất.
-
sự thiếu cân bằng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " imbalance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm