Phép dịch "illuminable" thành Tiếng Việt
có thể soi sáng là bản dịch của "illuminable" thành Tiếng Việt.
illuminable
adjective
ngữ pháp
that can be illuminated or made lighter [..]
-
có thể soi sáng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " illuminable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "illuminable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chiếu sáng · rọi sáng · soi sáng
-
[tính · bôi lên · hoa đăng · sự ] chiếu sáng · sự chiếu sáng · sự khai trí · sự làm rạng rỡ · sự làm sáng mắt · sự làm sáng trí · sự rọi sáng · sự soi sáng · độ rọi
-
chiếu sáng · làm sáng mắt · làm sáng trí · làm sáng tỏ · rọi sáng · soi sáng
-
người làm sáng tỏ · người soi sáng · người tô màu · đèn chiếu sáng
-
chiếu sáng · illuminate làm sáng · độ rọi
-
bản thảo minh họa · bản thảo trang trí · bản thảo tô điểm
-
chiếu · chiếu sáng · làm phấn khởi · làm rạng rỡ · làm sáng mắt · làm sáng ngời · làm sáng trí · soi sáng
-
bôi lên · chiếu sáng · giải thích · giảng giải · khai trí cho · làm rạng rỡ · làm sáng mắt · làm sáng trí · làm sáng tỏ · rọi sáng · soi sáng · sơn son thiếp vàng · thắp sáng · treo đèn kết hoa · tô màu rực rỡ
Thêm ví dụ
Thêm