Phép dịch "illiterate" thành Tiếng Việt
mù chữ, thất học, dốt nát là các bản dịch hàng đầu của "illiterate" thành Tiếng Việt.
illiterate
adjective
noun
ngữ pháp
Unable to read and write. [..]
-
mù chữ
adjectiveMost of the children there have parents who are illiterate.
Phần lớn những đứa trẻ này có cha mẹ mù chữ.
-
thất học
adjectiveHe's illiterate, and he communicates with voice messages.
Anh ấy thất học, và anh ấy giao tiếp với tin nhắn thoại.
-
dốt nát
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dốt đặc
- không hiểu biết gì
- người dốt đặc
- người mù chữ
- người thất học
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " illiterate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "illiterate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
do ít học · nạn mù chữ · sự thất học · sự vô học
Thêm ví dụ
Thêm