Phép dịch "illiberality" thành Tiếng Việt

tính bần tiện, tính hẹp hòi, tính không phóng khoáng là các bản dịch hàng đầu của "illiberality" thành Tiếng Việt.

illiberality noun ngữ pháp

(uncountable) The condition of being illiberal [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính bần tiện

  • tính hẹp hòi

  • tính không phóng khoáng

  • tính tầm thường

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " illiberality " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "illiberality" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm thành bần tiện · làm thành hẹp hòi
  • bần tiện · hẹp hòi · hẹp lượng · không có học thức · không có văn hoá · không phóng khoáng · tầm thường
  • tính bần tiện · tính hẹp hòi · tính không phóng khoáng · tính tầm thường
  • Dân chủ Phi Tự do
Thêm

Bản dịch "illiberality" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch