Phép dịch "iguana" thành Tiếng Việt
cự đà, kỳ nhông, con cự đà là các bản dịch hàng đầu của "iguana" thành Tiếng Việt.
iguana
noun
ngữ pháp
Any of several members of the lizard family Iguanidae. [..]
-
cự đà
nounany of several members of the lizard family Iguanidae
My screeching iguana clock does tend to startle some people.
Cái đồng hồ cự đà của tôi khi rít lên thì thường làm cho mọi người giật mình.
-
kỳ nhông
nounany of several members of the lizard family Iguanidae
Three o'clock sharp, the bag of cats and iguanas go over the fence.
Đúng 3 giờ là vất mèo và kỳ nhông qua hàng rào.
-
con cự đà
nounBut then, so, of course, does the screeching iguana.
Nhưng thôi, tất nhiên rồi, con cự đà rít lên.
-
con giông mào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " iguana " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "iguana"
Các cụm từ tương tự như "iguana" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kỳ nhông lam
-
Kỳ nhông biển
-
Cyclura cornuta
Thêm ví dụ
Thêm