Phép dịch "igneous" thành Tiếng Việt

lửa, có lửa, có tính chất lửa là các bản dịch hàng đầu của "igneous" thành Tiếng Việt.

igneous adjective ngữ pháp

Pertaining to, having the nature of fire; containing fire; resembling fire; as, an igneous appearance [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lửa

    noun

    Speaking of volcanoes, man, are they a violent igneous rock formation!

    Nói về núi lửa mới nhớ, trời ơi, sự phun trào của những ngọn lửa mãnh liệt! Hả?

  • có lửa

  • có tính chất lửa

  • do lửa tạo thành

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " igneous " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "igneous" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "igneous" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch