Phép dịch "idiotic" thành Tiếng Việt

khờ dại, ngu ngốc, ngu si là các bản dịch hàng đầu của "idiotic" thành Tiếng Việt.

idiotic adjective ngữ pháp

Pertaining to or resembling an idiot; afflicted with idiocy. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khờ dại

  • ngu ngốc

    adjective

    And we believe when to believe is idiotic.

    Và chúng tôi tin khi niềm tin là sự ngu ngốc.

  • ngu si

    It's bad enough we have to listen to Harry's idiotic jokes.

    Chuyện đó đủ tệ để chúng ta phải nghe Với lời đùa cợt ngu si của Harry

  • ngốc nghếch

    That's another reason why Chase's suggestion was idiotic.

    Nó là một lí do khác chứng minh đề xuất của Chase là ngốc nghếch.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " idiotic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "idiotic" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • thằng bờm
  • làm ngu ngốc · làm ngu si
  • hành động ngu ngốc
  • TV · máy truyền hình · ti vi · tivi
  • kẻ ngốc · người ngốc · ngốc · thằng ngu · thằng ngốc
  • khờ dại · ngu ngốc · ngu si
  • kẻ ngốc · người ngốc · ngốc · thằng ngu · thằng ngốc
  • kẻ ngốc · người ngốc · ngốc · thằng ngu · thằng ngốc
Thêm

Bản dịch "idiotic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch