Phép dịch "idealizer" thành Tiếng Việt

người lý tưởng hoá là bản dịch của "idealizer" thành Tiếng Việt.

idealizer noun ngữ pháp

A person who idealizes [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người lý tưởng hoá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " idealizer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "idealizer" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự lý tưởng hoá · sự lý tưởng hóa
  • lý tưởng hóa
  • hoàn toàn · lý tưởng · theo lý tưởng · trong lý tưởng · đúng như lý tưởng
  • cái đẹp lý tưởng · khuôn vàng thước ngọc
  • lẽ sống
  • lý tưởng hoá · lý tưởng hóa
  • năng lực tưởng tượng · tính lý tưởng
  • Chủ nghĩa duy tâm · chủ nghĩa duy tâm · chủ nghĩa lý tưởng · duy tâm luận
Thêm

Bản dịch "idealizer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch