Phép dịch "iconometer" thành Tiếng Việt

cái định cỡ, cái định tầm xa, ảnh kế là các bản dịch hàng đầu của "iconometer" thành Tiếng Việt.

iconometer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái định cỡ

  • cái định tầm xa

  • ảnh kế

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " iconometer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "iconometer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch