Phép dịch "iceman" thành Tiếng Việt

người bán nước đá, người giỏi đi băng, người làm kem là các bản dịch hàng đầu của "iceman" thành Tiếng Việt.

iceman noun ngữ pháp

A person who trades in ice. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người bán nước đá

  • người giỏi đi băng

  • người làm kem

  • người làm nước đá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " iceman " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Iceman

Iceman (comics)

+ Thêm

"Iceman" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Iceman trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "iceman" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "iceman" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch