Phép dịch "hypsometry" thành Tiếng Việt
phép đo độ cao là bản dịch của "hypsometry" thành Tiếng Việt.
hypsometry
noun
ngữ pháp
The measurement of elevation relative to sea level [..]
-
phép đo độ cao
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hypsometry " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm