Phép dịch "hypotenuse" thành Tiếng Việt
cạnh huyền, đường huyền, tam giác#phân loại tam giác là các bản dịch hàng đầu của "hypotenuse" thành Tiếng Việt.
hypotenuse
noun
ngữ pháp
(geometry) The side of a right triangle opposite the right angle. [..]
-
cạnh huyền
nounThe side of a right triangle opposite the right angle
In a right angle triangle, the square of the hypotenuse is equal to the sum of the squares of the other two sides.
Trong một tam giác vuông, bình phương cạnh huyền... bằng tổng bình phương hai cạnh kia.
-
đường huyền
-
tam giác#phân loại tam giác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hypotenuse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "hypotenuse"
Thêm ví dụ
Thêm