Phép dịch "hyphenation" thành Tiếng Việt
gạch nối từ là bản dịch của "hyphenation" thành Tiếng Việt.
hyphenation
noun
ngữ pháp
The inclusion of hyphens; especially, the correct locations of hyphens. [..]
-
gạch nối từ
The process of breaking a word between syllables at the end of a line or to separate the parts of a compound word.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hyphenation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hyphenation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dấu gạch nối · dấu nối · gạch dấu nối · gạch nối · quâng ngắt
-
gạch nối tự do
-
có dấu nối ở giữa · có nguồn gốc lai
-
dấu gạch nối tùy chọn
-
gạch nối mềm
-
dấu gạch nối
-
dấu nối · gạch dấu nối · quâng ngắt
Thêm ví dụ
Thêm