Phép dịch "hyper-" thành Tiếng Việt
qua, siêu, quá là các bản dịch hàng đầu của "hyper-" thành Tiếng Việt.
hyper-
Prefix
over, above or beyond [..]
-
qua
Prefixover, above, beyond
-
siêu
Prefixover, above, beyond [..]
My brain has the ability to hyper-focus on things that interest me.
Bộ não của tôi có khả năng siêu tập trung đối với những điều mà tôi quan tâm.
-
quá
adjective verbover, above, beyond [..]
I'm hyper-vigilant around sound.
Tôi luôn tập trung quá mức về âm thanh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hyper- " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hyper-" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
siêu thực
-
siêu
Thêm ví dụ
Thêm