Phép dịch "hygroscope" thành Tiếng Việt

cái nghiệm ẩm là bản dịch của "hygroscope" thành Tiếng Việt.

hygroscope noun ngữ pháp

An instrument that indicates changes in atmospheric humidity [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái nghiệm ẩm

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hygroscope " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hygroscope" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hygroscope" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch