Phép dịch "hydroscope" thành Tiếng Việt
kính soi đáy nước là bản dịch của "hydroscope" thành Tiếng Việt.
hydroscope
noun
ngữ pháp
A device for viewing objects below the surface of the water. [..]
-
kính soi đáy nước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hydroscope " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm