Phép dịch "hydrometer" thành Tiếng Việt

Phù kế, phù kế là các bản dịch hàng đầu của "hydrometer" thành Tiếng Việt.

hydrometer noun ngữ pháp

an instrument that floats in a liquid and measures its specific gravity on a scale [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Phù kế

    measuring instrument

  • phù kế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hydrometer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hydrometer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch