Phép dịch "hydrography" thành Tiếng Việt

thuỷ văn học, thủy văn học là các bản dịch hàng đầu của "hydrography" thành Tiếng Việt.

hydrography noun ngữ pháp

(nautical) The scientific measurement and description of the physical features and conditions of navigable waters and the shoreline. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thuỷ văn học

    noun
  • thủy văn học

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hydrography " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hydrography" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch