Phép dịch "hydrazine" thành Tiếng Việt

Hiđrazin là bản dịch của "hydrazine" thành Tiếng Việt.

hydrazine noun ngữ pháp

(inorganic chemistry, uncountable) A corrosive, fuming liquid, NH 2 -NH 2 , used as a rocket fuel. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Hiđrazin

    chemical compound

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hydrazine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hydrazine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch