Phép dịch "hustle" thành Tiếng Việt

chen lấn, thúc ép, xô đẩy là các bản dịch hàng đầu của "hustle" thành Tiếng Việt.

hustle verb noun ngữ pháp

(intransitive) To rush or hurry. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chen lấn

  • thúc ép

    They send a single woman to hustle the single mom.

    Họ cử 1 cô gái độc thân đến thúc ép 1 bà mẹ độc thân.

  • xô đẩy

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ẩy
    • bắt buộc
    • chen chúc
    • hối hả ngược xuôi
    • len qua
    • lật đật
    • sự chen lấn
    • sự xô đẩy
    • vội vã
    • xoay xở
    • ép buộc
    • đẩy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hustle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hustle

Hustle (professional wrestling) [..]

+ Thêm

"Hustle" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hustle trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "hustle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hustle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch