Phép dịch "hunter" thành Tiếng Việt
người đi săn, người đi kiếm, người đi lùng là các bản dịch hàng đầu của "hunter" thành Tiếng Việt.
hunter
noun
ngữ pháp
A person who hunts game. [..]
-
người đi săn
nounperson who hunts game
What do you think is the most vital trait for the hunter to possess?
Ngươi nghĩ đức tính nào là quan trọng nhất đối với người đi săn?
-
người đi kiếm
-
người đi lùng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngựa săn
- thú săn
- đồng hồ có nắp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hunter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hunter
proper
noun
An occupational surname for a hunter. [..]
-
Lạp Hộ
Hình ảnh có "hunter"
Các cụm từ tương tự như "hunter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Săn bắt và hái lượm
-
người săn nô lệ
-
đào mỏ
-
người đào mỏ
-
David Hunter
Thêm ví dụ
Thêm