Phép dịch "hunter" thành Tiếng Việt

người đi săn, người đi kiếm, người đi lùng là các bản dịch hàng đầu của "hunter" thành Tiếng Việt.

hunter noun ngữ pháp

A person who hunts game. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người đi săn

    noun

    person who hunts game

    What do you think is the most vital trait for the hunter to possess?

    Ngươi nghĩ đức tính nào là quan trọng nhất đối với người đi săn?

  • người đi kiếm

  • người đi lùng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngựa săn
    • thú săn
    • đồng hồ có nắp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hunter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hunter proper noun

An occupational surname for a hunter. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Lạp Hộ

Hình ảnh có "hunter"

Các cụm từ tương tự như "hunter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hunter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch