Phép dịch "hung" thành Tiếng Việt
treo, bị mắc, bị treo là các bản dịch hàng đầu của "hung" thành Tiếng Việt.
hung
adjective
verb
ngữ pháp
Having hanging additions or appendages. [..]
-
treo
verbThe fronts of the houses were hung with flags.
mặt tiền các ngôi nhà đều đã được treo cờ.
-
bị mắc
-
bị treo
Who was that out there hung up the gates?
Hai người bị treo trên cột ngoài đó là ai vậy?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bị treo cổ
- cheo leo
- cách làm
- cách nói
- cách treo
- dán
- dốc
- gục
- lòng thòng
- lơ lửng
- mắc
- mặt dốc
- nghiêng
- nghĩa riêng
- phấp phới
- rủ xuống
- sự cúi xuống
- sự gục xuống
- thõng xuống
- treo cổ
- xoã xuống
- ý riêng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hung
A language of Laos and Viet Nam. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Hung" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hung trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "hung" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hung hung
-
Giáo phận Hưng Hóa
-
Hưng Yên
-
Ân Thi
-
Lê Văn Hưng
-
Hoàng Phi Hồng
-
Khu đô thị Phú Mỹ Hưng
-
Đông Hưng
Thêm ví dụ
Thêm