Phép dịch "hunchbacked" thành Tiếng Việt

có bướu ở lưng, gù lưng là các bản dịch hàng đầu của "hunchbacked" thành Tiếng Việt.

hunchbacked adjective ngữ pháp

Having an abnormally curved or hunched back [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có bướu ở lưng

  • gù lưng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hunchbacked " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hunchbacked" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lưng có bướu · lưng gù · người gù lưng
  • lưng có bướu · lưng gù · người gù lưng
  • lưng có bướu · lưng gù · người gù lưng
Thêm

Bản dịch "hunchbacked" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch