Phép dịch "human being" thành Tiếng Việt
con người, người là các bản dịch hàng đầu của "human being" thành Tiếng Việt.
human being
noun
ngữ pháp
A person; a large sapient, bipedal primate, with notably less hair than others of that order, of the species Homo sapiens. [..]
-
con người
nounperson
It truly takes a human being to really see a human being.
Cần một con người mới nhìn thấy hết một con người.
-
người
nounperson
He is a viler human being (if you can even call him that) than I could've ever known.
Hắn ta là người ghê tởm nhất mà tôi từng biết (nếu có thể gọi hắn là người).
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " human being " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "human being"
Các cụm từ tương tự như "human being" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
con người
-
trong 3,000,000 nam nguoi se bi chet
-
con người
Thêm ví dụ
Thêm