Phép dịch "hub" thành Tiếng Việt

trung tâm, trục bánh xe, đùm là các bản dịch hàng đầu của "hub" thành Tiếng Việt.

hub noun ngữ pháp

The central part, usually cylindrical, of a wheel; the nave [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trung tâm

    noun

    Headed for the world's major hubs of consumption, such as Dubai.

    Trực chỉ những trung tâm tiêu thụ hàng đầu thế giới, như Dubai.

  • trục bánh xe

    No longer able to produce profits , the hub-and-spoke model no longer made sense .

    Không còn khả năng tạo ra lợi nhuận , mô hình trục bánh xe và nan hoa không còn hợp lý nữa .

  • đùm

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hubby
    • moayơ
    • mayơ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hub " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hub

A place to access a set of related content and experiences. A Hub brings together apps, services and content of the same theme. A Hub weaves apps, services and content together in a way that makes sense, so that everyday tasks are easier, with fewer steps.

+ Thêm

"Hub" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hub trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "hub"

Các cụm từ tương tự như "hub" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hub" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch