Phép dịch "hr" thành Tiếng Việt
giờ là bản dịch của "hr" thành Tiếng Việt.
hr
noun
abbreviation
ngữ pháp
hour [..]
-
giờ
nounBut it wasn't serious, so that's why I never filled out the status of relationship HR form.
Nó chưa thật sự nghiêm túc, nên tôi chưa bao giờ ghi " Trạng thái mối quan hệ " vào hồ sơ nhân sự cả.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hr " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
HR
abbreviation
Human Resources [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"HR" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho HR trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm